se retirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Rút lui, rút khỏi: Hành động tự nguyện rời khỏi một nơi, một tình huống hoặc một lĩnh vực hoạt động.
    • Rút xuống: Dùng để chỉ việc nước (sông, biển) rút đi, hạ thấp mực nước.
    • Rút về, lui về: Hành động chuyển đến sốngmột nơi yên tĩnh, thườngđể nghỉ ngơi.
    • Co lại: Chỉ tính chất của một số loại vải, vật liệu bị thu nhỏ kích thước sau khi giặt hoặc gặp tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Rút lui, rút khỏi:

    • Après le scandale, le ministre a décidé de se retirer. (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng đã quyết định rút lui.)
    • Il est temps pour moi de me retirer de cette discussion. (Đã đến lúc tôi rút khỏi cuộc thảo luận này.)
  • Rút xuống:

    • À marée basse, la mer se retire. (Khi thủy triều xuống, nước biển rút xuống.)
  • Rút về, lui về:

    • Mon grand-père souhaite se retirer à la montagne. (Ông tôi muốn lui về sốngmiền núi.)
  • Co lại:

    • Fais attention, cette laine se retire au lavage. (Hãy cẩn thận, loại len này co lại khi giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se retirer du monde": lui về ẩn dật, rút khỏi xã hội.

    • Le moine s'est retiré du monde pour méditer. (Vị tu sĩ đã lui về ẩn dật để thiền định.)
  • "Se retirer en bon ordre": rút lui một cách trật tự (thường dùng trong quân sự).

    • Les troupes ont se retirer en bon ordre. (Các đơn vị quân đội đã phải rút lui một cách trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Retirer (động từ ngoại động): lấy ra, rút ra.

    • Il retire de l'argent au distributeur. (Anh ấy rút tiềnmáy ATM.)
  • Retraite (danh từ): sự rút lui; tuổi nghỉ hưu.

    • Il a pris sa retraite l'année dernière. (Ông ấy đã nghỉ hưu năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Partir: rời đi, đi khỏi.
  • Quitter: rời bỏ, từ bỏ.
  • Démissionner: từ chức (trong ngữ cảnh công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Lưu ý: "se retirer" là một động từ phản thân (verbe pronominal) trong tiếng Pháp, vì vậy không các cụm động từ (phrasal verbs) theo cấu trúc như trong tiếng Anh. Hành động ý nghĩa đã được chứa đựng trong chính động từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "Savoir se retirer à temps": biết rút lui đúng lúc (thể hiện sự khôn ngoan).
    • Un bon leader sait se retirer à temps. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết rút lui đúng lúc.)
tự động từ
  1. rút lui, rút khỏi
    • Se retirer discrètement
      rút lui kín đáo
    • se retirer de la politique
      rút khỏi trường chính trị
  2. rút xuống
    • Le fleuve se retire
      nước sông rút xuống
  3. rút về, lui về
    • Se retire à la campagne lui
      về nông thôn
  4. co lại
    • Cette étoffe se retire
      vải này co lại

Từ gần giống